Millwall 1
-0.75 1.14
+0.75 0.64
2.25 0.86
u 0.86
1.92
3.50
3.15
-0.25 1.14
+0.25 0.80
1 1.00
u 0.70
2.41
4.5
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Atcheson
Oladapo Afolayan
Mathias Jorgensen
Moussa Baradji
1 - 1 Mathias Jorgensen
1 - 2 Mathias Jorgensen
Tom Atcheson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 38 | 66.67% | 1 | 4 | 71 | 6.35 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.75 | |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 7 | 1 | 45 | 7.46 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 0 | 42 | 5.77 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.59 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 73 | 6.39 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 48 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 21 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 10 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 8 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 8 | 67 | 7.63 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 38 | 6.86 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 56 | 7.47 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 11 | 92 | 7.99 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 1 | 51 | 7.87 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 25 | 6.85 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ