Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Bristol City hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zak Vyner
Haydon Roberts
Harry Cornick
Sam Bell
Joe Williams
0 - 2 Harry Cornick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 69 | 6.42 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.32 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 4 | 62 | 6.64 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 6 | 27 | 6.06 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 7 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 4 | 75 | 7.11 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 7.61 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 43 | 7.59 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 62 | 7.69 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 6.84 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 54 | 6.96 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.19 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ