Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Bristol City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adam Randell
Emil Ris Jakobsen
Neto Borges
Neto Borges
Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 45 | 6.41 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 3 | 36 | 6.19 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 19 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 10 | 44 | 7.17 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.85 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 6.77 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 4 | 63 | 6.53 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 47 | 7.6 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ