Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Burnley hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Burnley tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Sarmiento
Hannibal Mejbri
Jay Rodriguez
Jeremy Sarmiento
Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 50 | 7.51 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 35 | 7.96 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.72 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 2 | 31 | 7.21 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 39 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 74 | 6.25 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 1 | 65 | 6.08 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 37 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 96 | 6.53 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 88 | 7.08 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 66 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ