Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Cardiff City hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yakou Meite
Famara Diedhiou
Ryan Wintle
Jamilu Collins
David Turnbull
Cian Ashford
Ollie Tanner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 72 | 6.57 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 9 | 1 | 60 | 7.41 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.14 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 3 | 36 | 7.46 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 7.46 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.12 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 6 | 37 | 6.88 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 3 | 40 | 6.95 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 42 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 5 | 80 | 6.6 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 15 | 7.38 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 3 | 92 | 6.88 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 86 | 6.49 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 71 | 81.61% | 0 | 7 | 93 | 6.39 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ