Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Cardiff City hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Chris Willock
Perry Ng
Cian Ashford
Yousef Salech
Will Fish
Anwar El-Ghazi
2 - 2 Yousef Salech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 13 | 46.43% | 3 | 2 | 51 | 6.99 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 2 | 43 | 6.42 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 33 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 7.42 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 48 | 6.17 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.53 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 65 | 6.14 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 23 | 6.38 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 7.18 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 5 | 34 | 6.54 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 38 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ