Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Charlton Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karoy Anderson
Ibrahim Fullah
Charlie Kelman
Reece Burke
Conor Coventry
Matt Godden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 32 | 6.97 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 9 | 2 | 22.22% | 5 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 6 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 31 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 43 | 6.96 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 5.59 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ