Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Hull City hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyle Joseph
0 - 2 Kyle Joseph
Liam Millar
Oliver McBurnie
Lewie Coyle
Darko Gyabi
Babajide David Akintola
John Egan
1 - 3 Oliver McBurnie
Ryan John Giles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 8 | 60 | 7.16 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 9 | 0 | 78 | 7.49 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 34 | 5.23 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 3 | 47 | 6.84 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 59 | 6.81 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.08 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 35 | 6.32 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 7.24 | |
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 6.51 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 29 | 8.36 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 43 | 7.78 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Belloumi | Forward | 4 | 2 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 0 | 52 | 8.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ