Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Ipswich Town hôm nay ngày 15/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Broadhead
0 - 2 Wes Harding(OW)
0 - 3 Kieffer Moore
Leif Davis
Jeremy Sarmiento
Conor Chaplin
Lewis Travis
Ali Al-Hamadi
Kayden Jackson
0 - 4 Ali Al-Hamadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 36 | 5.91 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 31 | 7.06 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 5.78 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 27 | 5.93 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.46 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.27 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 50 | 6.97 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 7.54 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 66 | 6.92 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 2 | 63 | 6.79 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 1 | 31 | 7.94 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 70 | 7.87 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ