Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Ipswich Town hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaden Philogene-Bidace
Sindre Walle Egeli
Chuba Akpom
Jack Clarke
Jack Taylor
Darnell Furlong
Wes Burns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.91 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ