Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Leeds United hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joel Piroe
Daniel James
Jaidon Anthony
0 - 2 Joel Piroe
0 - 3 Georginio Ruttier
Glen Kamara
Ilia Gruev
Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Bartosz Bialkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.87 | |
| 14 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 31 | 7.04 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 2 | 51 | 6.84 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.93 | |
| 21 | Pascal Struijk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 30 | 6.82 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 7.62 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.17 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 5 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 22 | Archie Gray | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 20 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ