Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Leeds United hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manor Solomon
Mateo Joseph
Patrick Bamford
Hector Junior Firpo Adames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 6 | 35 | 7.97 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 8.03 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 9 | 0 | 71 | 6 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 96 | 6.38 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 93 | 6.77 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 4 | 73 | 6.73 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 55 | 6.02 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 85 | 6.2 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 49 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ