Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Luton Town hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfie Doughty
Allan Campbell
Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 43 | 7.19 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.37 | |
| 1 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Murray Wallace | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 51 | 29 | 56.86% | 1 | 5 | 77 | 7.12 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 33 | 6.47 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 7 | 55 | 7.26 | |
| 21 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 6 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 4 | 46 | 7.01 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 41 | 6.71 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.51 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 36 | 6.12 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 4 | 70 | 7.35 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 34 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ