Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Middlesbrough hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommy Conway
Sontje Hansen
0 - 1 Hayden Hackney
Morgan Whittaker
Samuel Silvera
Delano Burgzorg
Finn Azaz
0 - 2 Alfie Jones
Delano Burgzorg
0 - 3 Delano Burgzorg
Neto Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 3 | 14 | 6.77 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 6 | 76 | 6.88 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.59 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 51 | 6.07 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 11 | 1 | 48 | 7.12 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 34 | 6.2 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 20 | 6.48 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 0 | 78 | 7.84 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 52 | 6.93 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 49 | 7.11 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 45 | 7.77 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 6 | 1 | 80 | 8.25 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 39 | 7.23 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 84 | 7.95 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ