Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Middlesbrough hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riley Mcgree
Marcus Forss
Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 1 | 48 | 7.63 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 2 | 54 | 7.54 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 56 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.33 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 59 | 7.77 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 10 | 40 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 46 | 6.74 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 6 | 64 | 8.2 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 30 | 6.26 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 74 | 61 | 82.43% | 1 | 2 | 93 | 6.94 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 88 | 6.82 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 95 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ