Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Hardie
Julio Pleguezuelo
Callum Wright
Matthew Sorinola
Alfie Devine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 3 | 87 | 8.19 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 25 | 6.22 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 11 | 4 | 59 | 7.25 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 5 | 60 | 8.32 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.25 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 54 | 6.87 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 4 | 48 | 7.3 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 4 | 28 | 6.75 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 56 | 6.8 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.17 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 54 | 6.79 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ