Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Portsmouth hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Terry Devlin
Colby Bishop
Matt Ritchie
Marlon Pack
Christian Saydee
Harvey Blair
1 - 1 Andre Dozzell
Thomas Waddingham
Marlon Pack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 9 | 47 | 7.09 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 18 | 15 | 83.33% | 13 | 0 | 44 | 8.69 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 1 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 5 | 33 | 6.29 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 5 | 43 | 6.99 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 32 | 8.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 30 | 6.13 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 7 | 56 | 7.21 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 49 | 7.05 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 50 | 7.41 | |
| 18 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 5.92 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 4 | 45 | 6.49 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 3 | 56 | 6.28 | |
| 20 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ