Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Portsmouth hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Millenic Alli
0 - 1 Gustavo Caballero
0 - 2 John Swift
John Swift
1 - 3 Marlon Pack
Adrian Segecic
Jacob Brown
Ibane Bowat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.24 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 2 | 6 | 68 | 6.87 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 7.31 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 56 | 5 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 2 | 50 | 6.82 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 49 | 5.46 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 5 | 23 | 6.19 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 58 | 7.67 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 6.73 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 43 | 6.96 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 27 | 7.07 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 64 | 7.01 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 5 | 52 | 7.8 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 1 | 37 | 8.34 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 17 | Ibane Bowat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ