Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Preston North End hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Brad Potts
Jordan Storey
Robbie Brady
Milutin Osmajic
Ryan Ledson
Alan Browne
Duane Holmes
Freddie Woodman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 3 | 68 | 7.78 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 71 | 6.6 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 1 | 53 | 6.73 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 59 | 6.66 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 51 | 6.92 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 51 | 6.82 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 2 | 4 | 94 | 7.45 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 4 | 59 | 6.55 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 60 | 8.1 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 59 | 6.99 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 54 | 7.49 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 40 | 6.37 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 47 | 29 | 61.7% | 2 | 1 | 62 | 7.43 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ