Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alfie Lloyd
Kieran Morgan
Harrison Ashby
Koki Saito
Alfie Lloyd
Min-Hyuk Yang
Michael Frey
Rayan Kolli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 66 | 6.45 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 3 | 56 | 7.39 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 50 | 6.97 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 61 | 7.16 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 2 | 65 | 7.15 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 28 | 6.53 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 41 | 5.88 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 1 | 7 | 82 | 7.12 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 13 | 1 | 94 | 6.48 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 63 | 6.95 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 51 | 6.35 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 1 | 37 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ