Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield United hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrew Brooks
Harrison Burrows
Oliver Arblaster
Mark McGuinness
Tyrese Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 36 | 63.16% | 0 | 11 | 70 | 7.3 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 2 | 39 | 6.85 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 6 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 11 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 7 | 47 | 7.79 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 20 | 52.63% | 8 | 2 | 67 | 6.39 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 47 | 7.18 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 3 | 2 | 41 | 6.88 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 53 | 6.69 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 19 | 6.59 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 46 | 8.68 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 5 | 40 | 6.6 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 5 | 48 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ