Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield United hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rhian Brewster
Thomas Davies
Kieffer Moore
Sam McCallum
Jamie Shackleton
Jack Robinson
Alfie Gilchrist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 5 | 51 | 6.87 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 26 | 5.81 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 7 | 47 | 6.81 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 5.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 63 | 6.86 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 6 | 66 | 7.2 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 49 | 7.44 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.08 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 55 | 7.11 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 55 | 7.11 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 3 | 79 | 7.67 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 64 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ