Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Cooper
Dominic Iorfa
Jamal Lowe
Liam Palmer
Barry Bannan
Jarvis Thornton
Reece Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 7 | 57 | 7.39 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.47 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 36 | 73.47% | 12 | 0 | 73 | 7.03 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 6 | 57 | 7.76 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 2 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 4 | 58 | 7.19 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.97 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 42 | 6.67 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ