Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ike Ugbo
0 - 2 Anthony Musaba
Will Vaulks
Djeidi Gassama
Michael Smith
Bambo Diaby
Ashley Fletcher
Mohamed Lamine Diaby
Ashley Fletcher
Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 52 | 6.06 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 3 | 35 | 5.97 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 14 | 6.33 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 48 | 68.57% | 1 | 10 | 86 | 6.62 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 76 | 6.38 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 34 | 5.74 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 62 | 7.13 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 53 | 6.31 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 5 | 79 | 6.79 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 52 | 6.28 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 43 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 4 | 73 | 7.96 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 62 | 7.02 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 5 | 61 | 7.27 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 2 | 73 | 7.26 | |
| 27 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 4.98 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 7.56 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 37 | 6.84 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 7.98 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 38 | 7.27 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.94 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ