Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Stoke City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Tchamadeu
Million Manhoef
Aaron Cresswell
Lewis Baker
Jamie Donley
Divin Mubama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 2 | 38 | 7.34 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 9 | 42 | 7.58 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 7.47 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 48 | 8.74 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 5 | 48 | 8.04 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 4 | 35 | 7.76 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 6 | 35 | 7.22 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 45 | 6.51 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 7 | 53 | 6.85 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 67 | 75.28% | 0 | 3 | 96 | 5.67 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 23 | 6.32 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 50 | 7.29 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 39 | 6.16 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 59 | 6.91 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 1 | 84 | 6.95 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 7 | 49 | 6.51 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 14 | Jamie Donley | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ