Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Stoke City hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louie Koumas
Sam Gallagher
Junior Tchamadeu
Andy Moran
Million Manhoef
Jordan Thompson
Ben Wilmot
Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.32 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.65 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.51 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ