Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Swansea City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Benjamin Cabango
Melker Widell
Josh Tymon
Marko Stamenic
Zeidane Inoussa
Bobby Wales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0% | 0 | 3 | 14 | 6.54 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 7 | 65 | 7.08 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 58 | 6.72 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 26 | 17 | 65.38% | 21 | 2 | 69 | 8.24 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 6 | 41 | 8.29 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 4 | 53 | 7.22 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 5 | 4 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 6 | 29 | 8.06 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 6 | 71 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 63 | 6.94 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 67 | 48 | 71.64% | 3 | 0 | 104 | 6.52 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 46 | 8.3 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 81 | 63 | 77.78% | 0 | 9 | 98 | 8.2 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 3 | 21 | 6.85 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 16 | Ishe Samuels-Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 49 | 6.85 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ