Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Milton Keynes Dons
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riley Harbottle
Mees Rijks
Yusuf Akhamrich
Kamil Conteh
Kamil Conteh
Jack Sparkes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 8 | 65 | 7.95 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 30 | 7.7 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 17 | 6.81 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.82 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 45 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 5 | 26 | 6.55 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 25 | 6.45 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 24 | 6.29 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 5 | 39 | 6.69 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ