Milton Keynes Dons
-0.75 0.94
+0.75 0.88
2.25 0.85
u 0.98
1.72
3.98
3.43
-0.25 0.94
+0.25 0.88
1 0.97
u 0.73
2.28
4.7
2.04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Colchester United hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyreece Lisbie
Samson Tovide
Will Goodwin
Jack Payne
Tom Flanagan
Romeo Akachukwu
Owura Edwards
Jaden Williams
Jack Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 7.16 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 6 | 50 | 7.24 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.78 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 6.68 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ