Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Milton Keynes Dons
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Oxford United hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Oxford United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Myles Peart-Harris
1 - 1 Will Lankshear
Filip Krastev
Ole ter Haar Romeny
Brian De Keersmaecker
Mark Harris
Matthew Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 10 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 41 | 7.5 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 34 | Callum Tripp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 21 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ