Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Milton Keynes Dons
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iwan Morgan
Luca Hoole
Taylor Perry
Tom Sang
George Lloyd
Temple Ojinnaka
4 - 1 Tom Sang
Samuel Clucas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 55 | 7.03 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 46 | 7.53 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 25 | 9.33 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.52 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.96 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 18 | 6.78 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 40 | 6.84 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 63 | 7.63 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 1 | 84 | 7.82 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 3 | 71 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 61 | 6.07 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 62 | 5.79 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 7 | 59 | 6.83 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 0 | 0 | 81 | 5.63 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 2 | 41 | 4.8 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 15 | 6.95 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 5.86 | |
| 22 | Temple Ojinnaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 12 | Will Brook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 38 | 4.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ