Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Atletico San Luis hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Atletico San Luis tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Miguel Garcia
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Mateo Klimowicz
Yan Phillipe
Juan Manuel Sanabria
Rodrigo Dourado Cunha
Roman Torres Acosta
0 - 2 Sebastian Perez Bouquet
Sebastian Perez Bouquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ