Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
-0 0.66
+0 1.12
2.75 0.89
u 0.83
2.20
2.60
3.51
-0.25 0.66
+0.25 0.65
1.25 1.03
u 0.67
2.53
3.43
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Obinna Nwobodo
Tom Barlow
Kenji Mboma
Alvas Powell
Brian Anunga Tah
Gilberto Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 3 | 75 | 7.9 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 30 | 7.28 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 6 | 63 | 7.05 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 54 | 6.75 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 55 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 6 | 65 | 7.17 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 27 | 6.76 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 82 | 7.18 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 72 | 6.68 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 56 | 6.72 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 6.33 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 7 | 25 | 7.06 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 1 | 75 | 7.51 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 17 | Kenji Mboma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 14 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ