Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Minnesota United FC vs FC Cincinnati, 04h40 ngày 01/03

Vòng 2
04:40 ngày 01/03/2026
Minnesota United FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
FC Cincinnati
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota)
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.93
+0.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 9.2
2-0
11.5 16
2-1
8.8 26
3-1
19.5 75
3-2
29 60
4-2
85 125
4-3
195 225
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
40

VĐQG Mỹ » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati

Minnesota United FC Minnesota United FC
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
Morris Duggan match yellow.png
59'
Kelvin Yeboah 1 - 0
Kiến tạo: Tomas Chancalay
match goal
66'
69'
match change Obinna Nwobodo
Ra sân: Gerardo Valenzuela
69'
match change Tom Barlow
Ra sân: Ayoub Jabbari
Devin Padelford
Ra sân: Michael Boxall
match change
77'
86'
match change Kenji Mboma
Ra sân: Ender Echenique
86'
match change Alvas Powell
Ra sân: Nick Hagglund
Julian Gressel
Ra sân: Tomas Chancalay
match change
90'
Mamadou Dieng
Ra sân: Kelvin Yeboah
match change
90'
90'
match change Brian Anunga Tah
Ra sân: Samuel Gidi
90'
match change Gilberto Flores
Ra sân: Tom Barlow
Jefferson Diaz match yellow.png
90'
Owen Gene
Ra sân: Nectarios Triantis
match change
90'
D.J. Taylor
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS FC Cincinnati

Minnesota United FC Minnesota United FC
FC Cincinnati FC Cincinnati
16
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
12
6
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Đánh đầu
 
43
4
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
31
1
 
Successful center
 
7
11
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
22
 
Đánh đầu thành công
 
31
14
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
18
371
 
Số đường chuyền
 
440
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
88
 
Pha tấn công
 
127
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.84
2.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.51
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
11
 
Số quả tạt chính xác
 
26
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
32
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Owen Gene
24
Julian Gressel
29
Mamadou Dieng
2
Devin Padelford
27
D.J. Taylor
10
James David Rodriguez
67
Carlos Harvey
1
Alec Smir
32
Troy Putt
Minnesota United FC Minnesota United FC 4-3-3
3-5-2 FC Cincinnati FC Cincinnati
12
Callende...
13
Markanic...
23
Duggan
15
Boxall
28
Diaz
20
Trapp
25
Triantis
21
Hlongwan...
8
Chancala...
9
Yeboah
26
Pereyra
18
Celentan...
4
Hagglund
12
Robinson
15
Hadebe
66
Echeniqu...
20
Bucha
11
Gidi
22
Valenzue...
29
Ramirez
9
Denkey
99
Jabbari

Substitutes

27
Brian Anunga Tah
17
Kenji Mboma
2
Alvas Powell
5
Obinna Nwobodo
3
Gilberto Flores
16
Tom Barlow
37
Stiven Jimenez
24
Kyle Smith
13
Evan Michael Louro
Đội hình dự bị
Minnesota United FC Minnesota United FC
Owen Gene 30
Julian Gressel 24
Mamadou Dieng 29
Devin Padelford 2
D.J. Taylor 27
James David Rodriguez 10
Carlos Harvey 67
Alec Smir 1
Troy Putt 32
Minnesota United FC FC Cincinnati
27 Brian Anunga Tah
17 Kenji Mboma
2 Alvas Powell
5 Obinna Nwobodo
3 Gilberto Flores
16 Tom Barlow
37 Stiven Jimenez
24 Kyle Smith
13 Evan Michael Louro

Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.67
1 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
13 Phạm lỗi 9
4.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 0.33
39% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
1.6 Bàn thua 1
4.3 Sút trúng cầu môn 4.7
12.3 Phạm lỗi 7.5
4.5 Phạt góc 4.1
2.2 Thẻ vàng 0.8
40.2% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Minnesota United FC (4trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
0
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1

Minnesota United FC Minnesota United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Michael Boxall Trung vệ 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 35 7.02
20 Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 33 78.57% 0 1 57 7.15
26 Joaquin Pereyra Tiền vệ trụ 5 2 1 39 31 79.49% 5 3 75 7.9
24 Julian Gressel Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
8 Tomas Chancalay Cánh trái 3 2 0 37 32 86.49% 5 0 68 6.93
27 D.J. Taylor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 0 6 6.02
9 Kelvin Yeboah Tiền đạo cắm 3 1 1 15 11 73.33% 1 2 30 7.28
21 Bongokuhle Hlongwane Cánh phải 0 0 3 20 15 75% 0 0 30 6.61
12 Drake Callender Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 34 7.28
30 Owen Gene Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.02
25 Nectarios Triantis Tiền vệ trụ 3 0 2 44 35 79.55% 0 0 54 6.89
13 Anthony Markanich Hậu vệ cánh trái 1 0 2 42 28 66.67% 0 6 63 7.05
2 Devin Padelford Hậu vệ cánh trái 1 0 0 5 2 40% 0 1 12 6.16
28 Jefferson Diaz Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 2 54 6.75
29 Mamadou Dieng Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 5.93
23 Morris Duggan Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 3 55 7.54

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Alvas Powell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 16 6.2
4 Nick Hagglund Trung vệ 1 0 0 41 32 78.05% 0 6 65 7.17
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Tiền đạo cắm 1 1 2 12 10 83.33% 0 4 27 6.76
12 Miles Robinson Trung vệ 0 0 0 69 58 84.06% 0 4 82 7.18
5 Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 23 14 60.87% 1 1 32 6.47
15 Teenage Hadebe Trung vệ 1 0 1 57 52 91.23% 0 2 72 6.68
20 Pavel Bucha Tiền vệ trụ 0 0 0 41 35 85.37% 1 2 56 6.72
16 Tom Barlow Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 1 1 9 6.06
27 Brian Anunga Tah Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.02
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 31 6.86
3 Gilberto Flores Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.01
66 Ender Echenique Cánh phải 2 0 0 20 14 70% 5 0 46 6.23
11 Samuel Gidi Tiền vệ trụ 0 0 0 39 32 82.05% 0 2 54 6.33
99 Ayoub Jabbari Tiền đạo cắm 2 0 1 4 3 75% 2 7 25 7.06
29 Bryan Ramirez Cánh phải 1 1 1 51 41 80.39% 5 1 75 7.51
22 Gerardo Valenzuela Tiền vệ công 1 1 4 25 21 84% 7 0 40 6.88
17 Kenji Mboma Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 3 1 14 6.42

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ