Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Griffin Dorsey
Sebastian Kowalczyk Penalty cancelled
Amine Bassi
Felipe de Andrade Vieira
Lawrence Ennali
Gabriel Segal
Duane Holmes
3 - 1 Felipe de Andrade Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.75 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 96 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 20 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.79 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ