Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Inter Miami hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tadeo Allende
2 - 1 Lionel Andres Messi
Ian Fray
Tomas Aviles
Leo Afonso
Gonzalo Lujan Melli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.64 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ