Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denis Bouanga
Jeremy Ebobisse Penalty awarded
Timothy Tillman
Ryan Hollingshead
Nathan Ordaz
Igor Jesus Lima
Yaw Yeboah
David Martinez Morales
Eddie Segura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.48 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.85 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.59 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 43 | 6.85 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 40 | 6.87 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 26 | Javairo Dilrosun | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 31 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ