Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Christian Ramirez
Gabriel Fortes Chaves
Elijah Wynder
Isaiah Parente
Matheus Nascimento de Paula
Diego Fagundez
Carlos Emiro Torres Garces
Miguel Berry
2 - 2 Carlos Emiro Torres Garces
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Jeong Sang Bin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Alec Smir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Tucker Lepley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ