Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs New England Revolution hôm nay ngày 10/09/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
DeJuan Jones
Omar Gonzalez
0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent
Ryan Spaulding
Esmir Bajraktarevic
Bobby Shou Wood
Thomas McNamara
Earl Edwards
Matt Polster
Ben Sweat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 24 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 5 | Ethan Bristow | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.13 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 23 | Ignacio Gil De Pareja Vicent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ