Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean Nealis
1 - 1 Andres Reyes
Omir Fernandez
Elias Alves
Dante Vanzeir
Cristhian Casseres Jr
Kyle Duncan
Tom Barlow
Dylan Nealis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 3 | 4 | 52 | 6.59 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 55 | 6.11 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 11 | 45.83% | 10 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 5 | 46 | 7.38 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 51 | 7.15 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 5 | 77 | 7.23 | |
| 16 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Morgan | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 8 | 39 | 6.84 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 31 | 20 | 64.52% | 6 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 2 | 63 | 6.52 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 8 | 62 | 8.51 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 4 | 52 | 7.05 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 7 | 2 | 70 | 7.26 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ