Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Queretaro FC hôm nay ngày 31/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Queretaro FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Israel Mendoza
Kevin Escamilla
Jaime Gomez Valencia
Luis Gutierrez
2 - 1 Jhojan Esmaides Julio Palacios
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Alan Medina
Angel Eduardo Zapata Praga
Juan Carlos Valenzuela Hernandez
Angel Eduardo Zapata Praga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.7 | |||
| 0 | Carlos Andres Villanueva Roland | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | ||
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 14 | Jesus Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ