Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jefferson Savarino
Justen Glad
Gavin Beavers
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Pablo Ruiz Barrero
Emeka Eneli
Rubio Yovani Méndez-Rubín
Maikel Chang
Bertin Jacquesson
Carlos Andres Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.03 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ