Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Jack Skahan
Tommy Thompson
Preston Judd
Ousseni Bouda
Alfredo Morales
Preston Judd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Alejandro Bran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ