Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Timo Baumgartl
Simon Becher
Chris Durkin
Xande Silva
Joao Klauss De Mello
Rasmus Alm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.87 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.45 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.03 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.31 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.37 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.52 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ