Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Minnesota United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 OBrian White
0 - 2 Mathias Laborda
OBrian White
Ryan Gauld
1 - 3 Sebastian Berhalter
Ryan Raposo
Ralph Priso-Mbongue
Javain Brown
Pabrice Picault
Mathias Laborda
Giuseppe Bovalina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Alejandro Bran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Alec Smir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 8 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ