Mirassol
-0.75 0.76
+0.75 1.02
2.5 1.00
u 0.72
1.56
5.20
3.41
-0.25 0.76
+0.25 0.92
1 0.92
u 0.78
1.9
5.9
2.24
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Coritiba PR hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 3 | 68 | 7.1 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 99 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 89 | 83 | 93.26% | 3 | 4 | 104 | 7.6 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 84 | 80 | 95.24% | 2 | 0 | 100 | 7.5 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 1 | 7 | 33 | 32 | 96.97% | 22 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 5 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 49 | 7.9 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 1 | 47 | 9.3 | |
| 23 | Tiago Coser | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ