Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Fluminense RJ hôm nay ngày 09/10/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Martinelli Lima
Agustin Canobbio Graviz Goal cancelled
Juan Pablo Freytes
Yeferson Julio Soteldo Martinez
1 - 1 Matheus Martinelli Lima
German Ezequiel Cano
Agustin Canobbio Graviz
Vinicius Lima
Santiago Moreno
Facundo Bernal
Santiago Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 12 | Guilherme Costa Marques | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.23 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.79 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 37 | 6.91 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 37 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 5.68 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 5.88 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ