Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Gremio (RS) hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pedro Maturano dos Santos Penalty cancelled
Martin Braithwaite
Tiago Luis Volpi
Douglas Moreira Fagundes
Edenilson Andrade dos Santos
Mathias Villasanti
Alysson
Edenilson Andrade dos Santos
Douglas Matias Arezo Martinez
3 - 1 Martin Braithwaite
Martin Braithwaite Goal awarded
Andre Henrique
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 8.29 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 6.96 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 47 | 8.5 | |
| 23 | Alex Roberto Santana Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 59 | 6.88 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 6.95 | |
| 77 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 70 | Fabricio Daniel de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.46 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 7.58 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 21 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 63 | 6.2 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 4.88 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 55 | 6.44 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 7 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 4 | 74 | 6.15 | |
| 25 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 3 | 80 | 6.02 | |
| 19 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.53 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ