Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Internacional RS hôm nay ngày 16/10/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar David Romero Villamayor
1 - 1 Thiago Maia Alencar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 12 | Guilherme Costa Marques | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 69 | 7.72 | |
| 10 | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 16 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 10 | 0 | 75 | 7.83 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.74 | |
| 23 | Alex Roberto Santana Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 73 | 6.41 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 74 | 6.87 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 7.27 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 7.55 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.49 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 69 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 11 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.94 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 40 | 5.74 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 24 | Anthoni Spier Souza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 5.26 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 49 | Ricardo Mathias | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ