Mirassol
-0.25 0.79
+0.25 1.09
2.5 0.79
u 0.93
1.76
3.70
3.50
-0.25 0.79
+0.25 0.86
1 0.69
u 1.01
2.3
4.05
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Santos hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Schmidt Urbano
Gabriel Vinicius Menino
Alvaro Barreal
Christian Oliva
Benjamin Rollheiser
Ze Ivaldo
2 - 1 Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa Penalty awarded
2 - 2 Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Vinicius Lira | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ